genus dacrycarpus

genus dacrycarpus

A botanist examines the distinctive leaves of a genus Dacrycarpus tree.

Định nghĩa

Danh từ:
"Genus Dacrycarpus" một danh từ riêng trong sinh học, chỉ một chi thực vật thuộc họ Hoàng đàn (Podocarpaceae), bao gồm các loài cây bụi hoặc cây gỗ kim thường xanh. Chi này phân bố chủ yếuNew Zealand, Malaysia Philippines.

dụ sử dụng
  • (Chi Dacrycarpus bao gồm các loài như Dacrycarpus dacrydioides.)
  • (Chi Dacrycarpus nổi tiếng với các cây kim thường xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Các loài trong chi Dacrycarpus thường được tìm thấycác khu rừng mưa núi cao.)
  • (Chi Dacrycarpus được đặc trưng bởi cấu trúc nón đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dacrycarpus (danh từ): Dạng viết tắt thông dụng, thường dùng thay cho "genus Dacrycarpus" trong văn bản khoa học.
  • Dacrycarpus dacrydioides (danh từ): Một loài điển hình trong chi này, còn gọi là "cây thông kahikatea" ở New Zealand.
Từ đồng nghĩa
  • Chi Dacrycarpus: Cách dịch thuật ngữ trực tiếp sang tiếng Việt.
  • Dacrycarpus (genus): Cách diễn đạt tương tự trong văn bản sinh học.
Các cụm từ liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) riêng biệt cho thuật ngữ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Dacrycarpus".